Công nghệ in 3D trong nha khoa đang mở rộng nhanh chóng, mang đến những giải pháp hiệu quả, tiết kiệm chi phí để tạo mẫu nghiên cứu, máng nhai, hướng dẫn phẫu thuật và phục hình tạm. Tuy nhiên, việc in răng sứ vĩnh viễn vẫn đang trong giai đoạn đầu của quá trình ứng dụng lâm sàng. Việc ứng dụng thành công phụ thuộc vào mô hình phòng khám của bạn — bao gồm mong muốn học hỏi hoặc giao việc cho nhân viên, không gian làm việc, và trình độ đào tạo của đội ngũ. Chi phí đầu tư ban đầu ngày càng dễ tiếp cận, với hệ thống cơ bản chỉ từ 5.000 USD, trong khi khoản tiết kiệm từ phí labo và thời gian thực hiện có thể nhanh chóng bù đắp lại vốn đầu tư.
Hỏi – đáp cùng Dr. Christensen
Hỏi:
Tôi là một bác sĩ trẻ mới hành nghề vài năm. Tôi thấy rất nhiều công nghệ mới được quảng cáo, nhưng hầu hết tôi chưa từng được học trong trường. Mỗi công nghệ đều được giới thiệu là “tốt hơn kỹ thuật truyền thống”, nhưng chi phí lại cao hơn nhiều. Tôi đang đặc biệt quan tâm đến in 3D tại phòng khám. Liệu có đáng để đầu tư và học sử dụng không?
Đáp:
Công nghệ in 3D không phải là mới, nó đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác từ lâu — chỉ là mới đối với nha khoa. Việc có nên đầu tư hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân và mô hình hoạt động của phòng khám bạn.
Hình 1: Hệ thống in 3D SprintRay nổi tiếng đã đóng vai trò tiên phong trong việc đưa công nghệ in 3D vào ứng dụng thực tế tại các phòng khám nha khoa.

1. Bạn có thích làm các thao tác labo không?
Một số bác sĩ thích tự tay thực hiện các công việc labo nhỏ, trong khi nhiều người khác thường giao hết cho kỹ thuật viên. Giống như hệ thống milling tại chỗ (CAD/CAM), tuy đã chứng minh hiệu quả, nhưng đa số bác sĩ vẫn thích gửi labo thực hiện mão và cầu răng hơn.
Nhiều bác sĩ in 3D hiện nay cũng giao việc này cho nhân viên đã được đào tạo, nhưng cũng có người thích sáng tạo với công nghệ này để làm vật liệu trực tiếp cho bệnh nhân.
2. Bạn có đội ngũ đủ năng lực để giao việc?
Khảo sát của Clinicians Report Foundation (CR) cho thấy hầu hết các phòng khám đều đào tạo 1 nhân viên phụ trách in 3D. Mức độ phức tạp phụ thuộc vào loại vật thể cần in.
3. Bạn có đủ không gian đặt thiết bị?
Một máy in 3D phổ biến (như SprintRay) chỉ cần một góc bàn nhỏ vài feet vuông. Một số phòng khám còn lắp quạt hút mùi để giảm hơi nhựa.
4. Quy trình in 3D bao gồm những bước nào?
Công nghệ in 3D nha khoa đòi hỏi quy trình kỹ thuật số hoàn chỉnh, gồm:
Xử lý trước:
-
Quét trong miệng (bằng iTero, CEREC, 3Shape...)
-
Tạo file STL
-
Dùng phần mềm CAD chỉnh sửa, tạo đế, chia lớp (slicing)
-
Chọn vật liệu in, nạp nhựa
-
Gửi file đến máy in và bắt đầu quá trình in (30 phút – vài giờ)
Xử lý sau:
-
Rửa (washing)
-
Chiếu sáng cứng (curing)
-
Hoàn thiện bề mặt (finishing, polishing)
-
Lưu trữ dữ liệu và mẫu in (phục vụ cho đào tạo, pháp lý hoặc bệnh án điện tử)
Tóm tắt ngắn gọn:
Quét – Làm sạch file – Chỉnh sửa – Cắt lớp – In – Rửa – Cứng – Hoàn thiện – Lưu trữ
Hình 2: Đây là một mão răng được in 3D tinh xảo từ nhựa Rodin resin. Trên bề mặt có một lớp nhuộm màu và phủ men (stain and glaze), tuy nhiên hiện vẫn chưa có đủ nghiên cứu dài hạn để đánh giá độ bền của lớp phủ mỏng này.

Hình 3: Đây là một mão in 3D bằng vật liệu Rodin resin nhưng không có lớp nhựa phủ mỏng bên ngoài – lớp có thể giúp tăng màu sắc và độ bóng tạm thời. Bạn có thể thấy một số vết đường in chưa được đánh bóng, cần phải hoàn thiện và mài bóng thêm để đạt được bề mặt lâm sàng tiêu chuẩn.

5. Những ứng dụng phổ biến của in 3D trong nha khoa
Theo khảo sát từ Lab Management và Clinicians Report Foundation, phần lớn nha sĩ hiện dùng in 3D để tạo các vật liệu có độ bền trung bình, gồm:
6. Tại sao chưa phổ biến cho mão và cầu răng vĩnh viễn?
Hiện nay, nhiều hãng quảng bá khả năng in mão nhựa (resin crowns). Tuy nhiên, theo tôi, mọi công nghệ đều trải qua chu kỳ chấp nhận – hoàn thiện – ứng dụng thực tế.
Ở thời điểm này, in 3D nha khoa vẫn đang ở giai đoạn người dùng tiên phong (early adopter).
Chỉ một số ít bác sĩ đã thực sự in mão hoặc phục hình cố định tại chỗ.
Nguyên nhân chính là vật liệu nhựa in chưa đạt độ bền cơ học và độ mài mòn cần thiết cho sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, một số loại resin như Rodin (Pac-Dent) đang cho kết quả đầy hứa hẹn trong nghiên cứu của CR.
Hình 4: Mão sứ có khả năng chống mài mòn trên implant răng cối nhỏ thứ nhất không có sự di chuyển, trong khi các răng còn lại có sự di chuyển và xâm nhập nhẹ trong quá trình nhai. Chúng ta cần phát triển thêm các phiên bản mới của mão nhựa có độ mài mòn thấp để giảm thiểu hoặc loại bỏ vấn đề này càng sớm càng tốt.

7. Tiềm năng tương lai của mão in resin
Hiện nay, mão zirconia vẫn là lựa chọn phổ biến nhất — đặc biệt loại zirconia 3Y có độ bền cao. Tuy nhiên, zirconia không mài mòn, trong khi implant không di chuyển nhưng răng thật thì có.
Do đó, với các ca implant xen kẽ răng thật, một mão resin có độ mài mòn tương thích sẽ giúp giảm sai khớp cắn hoặc lún răng lân cận (Hình 4). Đây chính là hướng phát triển cần thiết trong tương lai gần.
8. Chi phí đầu tư
-
Hệ thống cơ bản: 5.000 – 7.500 USD
-
Tầm trung: 7.500 – 15.000 USD
-
Cao cấp: 15.000 – 50.000 USD
Mặc dù chi phí ban đầu có vẻ cao, nhưng tiết kiệm labo và thời gian phục hình có thể nhanh chóng bù lại vốn.
Kết luận
In 3D tại phòng khám không phải dành cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, đây là công nghệ đang phát triển rất nhanh, mang lại giải pháp hiệu quả, nhanh chóng và tiết kiệm cho các phục hình trung hạn, đồng thời mở ra nhiều tiềm năng cho mão resin dài hạn trong tương lai.
Nguồn: Tạp chí Dental Economics, số tháng 10/2025
Tác giả: Dr. Gordon J. Christensen – Nhà sáng lập Practical Clinical Courses và Clinicians Report Foundation; bác sĩ phục hình tại Provo, Utah, Hoa Kỳ.