Ở đây có những kiến thức hay ho mà Kiến thức RHM đã sưu tầm được

Trong nhiều năm qua, thuốc lá điện tử (vape, e-cigarette) thường được quảng bá như một giải pháp thay thế ít độc hại hơn so với thuốc lá truyền thống. Không ít người sử dụng xem vaping như một công cụ hỗ trợ cai thuốc lá hoặc giảm thiểu tác hại từ nicotine. Tuy nhiên, một đánh giá nguy cơ đa ngành mới được thực hiện bởi Đại học New South Wales (UNSW Sydney) cùng nhiều trường đại học và bệnh viện hàng đầu tại Úc đã đưa ra một cảnh báo đáng chú ý: thuốc lá điện tử chứa nicotine nhiều khả năng góp phần gây ra ung thư phổi và ung thư khoang miệng.

Trong nhiều năm qua, mối liên hệ giữa sức khỏe răng miệng và bệnh toàn thân đã trở thành một chủ đề trọng tâm trong nha khoa hiện đại. Các bệnh lý như tim mạch, đái tháo đường hay ung thư vùng đầu cổ thường xuyên được đề cập. Tuy nhiên, một mối liên hệ quan trọng nhưng lại ít được thảo luận chính là vai trò của vi khuẩn miệng trong ung thư đại trực tràng.

Bệnh tay chân miệng (HFMD – Hand, Foot and Mouth Disease) là bệnh truyền nhiễm do virus thường gặp ở trẻ nhỏ. Điều đặc biệt là tổn thương trong khoang miệng thường xuất hiện đầu tiên, trước cả khi nổi ban ở tay và chân. Vì vậy, nhiều phụ huynh phát hiện bệnh khi đưa trẻ đi khám nha khoa do trẻ đau miệng, bỏ ăn. Bài viết dưới đây giúp phụ huynh hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và những lưu ý quan trọng khi trẻ mắc tay chân miệng – đặc biệt trong bối cảnh điều trị nha khoa.

Đau cổ, vai gáy, lưng và cổ tay là những than phiền phổ biến nhất ở bác sĩ nha khoa và nhân viên vệ sinh răng miệng. Nguyên nhân không chỉ đến từ tư thế xấu hay thiếu trang thiết bị công thái học, mà chủ yếu xuất phát từ tư thế tĩnh kéo dài và co cơ đẳng trường liên tục. Bài viết này phân tích cơ chế sinh lý bệnh của đau cơ xương khớp nghề nghiệp (MSDs) trong nha khoa và trình bày giải pháp microbreak – khoảng nghỉ vi mô có chiến lược, một can thiệp đơn giản nhưng có giá trị phòng ngừa và bảo vệ tuổi nghề lâu dài.

Veneer sứ là một trong những phương pháp phục hình thẩm mỹ bảo tồn mô răng được sử dụng phổ biến hiện nay. Khác với mão toàn sứ, veneer chỉ yêu cầu sửa soạn tối thiểu ở mặt ngoài răng, giúp bảo tồn tối đa cấu trúc men răng tự nhiên đồng thời cải thiện hình thể, màu sắc và đường nét nụ cười. Tuy nhiên, trước khi gắn phục hình sứ chính thức, việc chế tác veneer tạm thời đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là giai đoạn bảo vệ răng đã sửa soạn mà còn là bước đánh giá thử nghiệm về thẩm mỹ, chức năng và sự hài lòng của bệnh nhân.

Trong phục hồi răng đã điều trị nội nha (ETT – Endodontically Treated Teeth), câu hỏi cốt lõi không phải là “dùng chốt gì” mà là còn lại bao nhiêu mô răng thật. Trong đó, hiệu ứng ferrule được xem là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất quyết định độ bền lâu dài của phục hình.

Sự kiện FDA phê duyệt hệ thống MRI chuyên dụng nha khoa (ddMRI) do Dentsply Sirona và Siemens Healthineers phát triển đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh nha khoa. Trong nhiều thập kỷ, nha khoa phụ thuộc chủ yếu vào: X-quang trong miệng, Panorama, CBCT. Tuy nhiên, tất cả các phương pháp này đều có giới hạn trong đánh giá mô mềm và sử dụng bức xạ ion hóa. Sự xuất hiện của MRI nha khoa mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới: chẩn đoán không xâm lấn – không bức xạ – tập trung vào mô mềm và sinh học mô.

Trong nha khoa phục hồi hiện đại, mão sứ toàn phần đã trở thành lựa chọn chủ đạo thay thế cho các mão kim loại truyền thống. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của vật liệu như zirconia và lithium disilicate (e.max) cũng xuất hiện nhiều vấn đề lâm sàng như: mão bị bong, sâu răng ở bờ phục hình hoặc gãy mão. Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến các biến chứng này chính là kỹ thuật sửa soạn cùi răng (crown preparation) chưa phù hợp với vật liệu phục hình và quy trình kỹ thuật số hiện nay.