Veneer sứ là một trong những phương pháp phục hình thẩm mỹ bảo tồn mô răng được sử dụng phổ biến hiện nay. Khác với mão toàn sứ, veneer chỉ yêu cầu sửa soạn tối thiểu ở mặt ngoài răng, giúp bảo tồn tối đa cấu trúc men răng tự nhiên đồng thời cải thiện hình thể, màu sắc và đường nét nụ cười. Tuy nhiên, trước khi gắn phục hình sứ chính thức, việc chế tác veneer tạm thời đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là giai đoạn bảo vệ răng đã sửa soạn mà còn là bước đánh giá thử nghiệm về thẩm mỹ, chức năng và sự hài lòng của bệnh nhân.
Các kỹ thuật tiên lượng cao để chế tác veneer tạm thời đơn lẻ
Celin Arce, DDS, MS, FACP
Ngày 5 tháng 6 năm 2025
Thời gian đọc: 4 phút
Phục hình tạm thời cho veneer có thể là một công việc tốn nhiều thời gian và khó thực hiện. Các vật liệu tạm thời bằng nhựa bis-acryl đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho giai đoạn quan trọng này trong quá trình thiết kế nụ cười. Dưới đây là lý do tại sao.
Veneer sứ là một phương pháp điều trị rất bảo tồn nhằm thay đổi hình dạng, màu sắc và đường nét của răng mà không cần sử dụng các phục hình bao phủ toàn bộ thân răng. Những phục hình này phụ thuộc vào liên kết dán giữa men răng và veneer sứ.1-3 Việc chế tác các phục hình tạm thời cho veneer có thể là một nhiệm vụ tốn thời gian và đầy thách thức. Mức độ sửa soạn tối thiểu thường được thực hiện cùng với tính dễ vỡ của các phục hình tạm mỏng khiến quá trình này càng khó khăn hơn.4-6
Hình 1: Sửa soạn răng cho veneer
.png)
Đây là một bước quan trọng trong quy trình thiết kế nụ cười. Bệnh nhân thường có những kỳ vọng cụ thể cần được truyền đạt rõ ràng, và nên có một giai đoạn “lái thử” với các phục hình tạm thời để bảo đảm tính thẩm mỹ và chức năng phù hợp trước khi chế tác các veneer sứ sau cùng.7-8
Hình 2: Wax-up chẩn đoán
.png)
Có nhiều kỹ thuật khác nhau để làm veneer tạm. Một số bác sĩ lâm sàng thích sử dụng kỹ thuật “shrink-wrap”, trong đó phục hình tạm được tạo trực tiếp trên các răng đã sửa soạn và không được tháo ra. Phương pháp này có thể chấp nhận được, nhưng gặp khó khăn ở chỗ cần loại bỏ phần vật liệu dư ở đường hoàn tất ngay trong miệng bằng mũi khoan mà không làm tổn hại đến các cùi răng đã được lấy dấu.9
Hình 3: LuxaTemp Ultra được bơm vào khuôn PVS
.png)
Các vật liệu tạm thời bằng nhựa bis-acryl đã trở thành vật liệu được lựa chọn cho veneer tạm nhờ các đặc tính cơ học và quang học vượt trội, khả năng thích nghi bờ tốt, dễ đánh bóng và có khả năng bổ sung vật liệu thuận lợi. Bài viết này mô tả một kỹ thuật trực tiếp–gián tiếp để chế tác veneer tạm thời.
Hình 4: Tháo khuôn để cắt tỉa phần vật liệu dư
.png)
Báo cáo ca lâm sàng
Một bệnh nhân 26 tuổi đến khám với một veneer composite cũ trên răng số 9. Composite được loại bỏ và việc sửa soạn cho veneer mới được hoàn tất (hình 1). Tất cả các đường hoàn tất đều nằm trên men răng lành mạnh. Một khuôn putty từ mẫu wax-up chẩn đoán được thực hiện bằng vật liệu Honigum Pro Putty (DMG America) kết hợp với vật liệu light body để ghi nhận các chi tiết bề mặt (hình 2 và 3).
Hình 5: Veneer tạm thời
.png)
Một vật liệu tạm thời bis-acryl được bơm vào khuôn putty để lấp đầy bề mặt ngoài của phục hình (Luxatemp Ultra; DMG America). Khuôn đã được nạp vật liệu được đặt vào miệng bệnh nhân (hình 4). Veneer tạm được lấy ra khỏi miệng bệnh nhân, sau đó phần vật liệu dư được cắt tỉa ngoài miệng bằng mũi hoàn thiện carbide và được đánh bóng (hình 5).
Hình 6: Gắn bằng TempoCem ID
.png)
Sau đó, bề mặt răng được etching điểm (spot etch), và veneer tạm được gắn bằng xi măng tạm trong suốt, đóng rắn kép (TempoCem ID; DMG America; hình 6). Vật liệu dư được loại bỏ và khớp cắn được kiểm tra lại (hình 7 và 8).
Hình 7: Loại bỏ xi măng dư
.png)
Kết luận
Việc chế tác trực tiếp veneer tạm thời có thể tốn nhiều thời gian. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ lâm sàng chế tác veneer tạm một cách dễ dàng, nhanh chóng và chính xác. Phương pháp này tạo ra một phục hình có tính thẩm mỹ cao, có thể đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân và duy trì ổn định cho đến khi gắn cố định veneer sứ cuối cùng, đồng thời đảm bảo sức khỏe mô nướu tốt và cho phép tháo bỏ dễ dàng.
Hình 8: Veneer tạm hoàn tất
.png)
Ghi chú của Ban biên tập: Nội dung này được xuất bản lần đầu vào năm 2019 và đã được cập nhật vào tháng 6 năm 2025.
Tài liệu tham khảo
Garber DA, Goldstein RE. Porcelain Laminate Veneers. Chicago, Illinois: Quintessence Publishing Company; 1988:11-13.
→ Garber DA, Goldstein RE. Mặt dán sứ laminate. Chicago, Illinois: Nhà xuất bản Quintessence; 1988:11-13.
Calamia JR. Materials and technique for etched porcelain facial veneers. Alpha Omegan. 1988;81(4):48-51.
→ Calamia JR. Vật liệu và kỹ thuật cho mặt dán sứ mặt ngoài được xử lý bằng kỹ thuật ăn mòn axit. Alpha Omegan. 1988;81(4):48-51.
Gürel G, Sesma N, Calamita MA, Coachman C, Morimoto S. Influence of enamel preservation on failure rates of porcelain laminate veneers. Int J Periodontics Restorative Dent. 2013;33(1):31-39.
→ Gürel G, Sesma N, Calamita MA, Coachman C, Morimoto S. Ảnh hưởng của việc bảo tồn men răng đến tỷ lệ thất bại của veneer sứ laminate. International Journal of Periodontics & Restorative Dentistry. 2013;33(1):31-39.
Gürel G, Morimoto S, Calamita MA, Coachman C, Sesma N. Clinical performance of porcelain laminate veneers: outcomes of the aesthetic pre-evaluative temporary (APT) technique. Int J Periodontics Restorative Dent. 2012;32(6):625-635.
→ Gürel G, Morimoto S, Calamita MA, Coachman C, Sesma N. Hiệu quả lâm sàng của veneer sứ laminate: kết quả của kỹ thuật phục hình tạm đánh giá thẩm mỹ trước điều trị (APT). International Journal of Periodontics & Restorative Dentistry. 2012;32(6):625-635.
Gürel G. Porcelain laminate veneers: minimal tooth preparation by design. Dent Clin North Am. 2007;51(2):419-431.
→ Gürel G. Veneer sứ laminate: sửa soạn răng tối thiểu theo định hướng thiết kế. Dental Clinics of North America. 2007;51(2):419-431.
Magne P, Magne M. Use of additive waxup and direct intraoral mock-up for enamel preservation with porcelain laminate veneers. Eur J Esthet Dent. 2006;1(1):10-19.
→ Magne P, Magne M. Ứng dụng wax-up bổ sung và mock-up trực tiếp trong miệng nhằm bảo tồn men răng khi thực hiện veneer sứ laminate. European Journal of Esthetic Dentistry. 2006;1(1):10-19.
Cho SH, Nagy WW. Labial reduction guide for laminate veneer preparation. J Prosthet Dent. 2015;114(4):490-492.
→ Cho SH, Nagy WW. Hướng dẫn giảm mặt ngoài răng trong quá trình sửa soạn veneer laminate. Journal of Prosthetic Dentistry. 2015;114(4):490-492.
Raigrodski AJ, Sadan A, Mendez AJ. Use of a customized rigid clear matrix for fabricating provisional veneers. J Esthet Dent. 1999;11(1):16-22.
→ Raigrodski AJ, Sadan A, Mendez AJ. Sử dụng máng trong suốt cứng được cá thể hóa để chế tác veneer tạm thời. Journal of Esthetic Dentistry. 1999;11(1):16-22.
Magne P, Belser UC. Novel porcelain laminate preparation approach driven by a diagnostic mock-up. J Esthet Restor Dent. 2004;16(1):7-16.
→ Magne P, Belser UC. Phương pháp sửa soạn mới cho veneer sứ laminate dựa trên mock-up chẩn đoán. Journal of Esthetic and Restorative Dentistry. 2004;16(1):7-16.