Bạn đang xem tag "mplant nha khoa"

Implant không có dây chằng nha chu nhưng vẫn cần một hàng rào sinh học để chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn. Bài viết phân tích chuyên sâu cấu trúc mô học của vùng xuyên niêm mạc quanh implant, vai trò của biểu mô bám dính, collagen, hệ miễn dịch, khoảng sinh học (biologic width) và ý nghĩa của thiết kế emergence profile trong duy trì sức khỏe mô quanh implant, ngăn ngừa viêm quanh implant và nâng cao tuổi thọ phục hình implant.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một bước ngoặt trong lập kế hoạch điều trị nha khoa toàn diện, giúp bác sĩ giảm biến thiên lâm sàng, chuẩn hóa quy trình ra quyết định và xây dựng các phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng khoa học. Bài viết phân tích vai trò của AI trong hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá dữ liệu lâm sàng, lập kế hoạch điều trị đa chuyên khoa, nâng cao tỷ lệ chấp nhận điều trị, tăng niềm tin của bệnh nhân và những triển vọng phát triển của AI trong thực hành nha khoa hiện đại.

Kiểu hình nướu có liên quan đến độ dày màng Schneider hay không? Tìm hiểu nghiên cứu của Aimetti và cộng sự cùng ý nghĩa lâm sàng trong lập kế hoạch nâng xoang hàm, đánh giá nguy cơ rách màng và tối ưu hóa phẫu thuật cấy ghép Implant. Bài viết cung cấp góc nhìn chuẩn y khoa dành cho bác sĩ nha khoa và bác sĩ Implant.

Năm 2026 hứa hẹn sẽ là một dấu mốc quan trọng đối với ngành Răng Hàm Mặt Việt Nam khi Hội nghị Khoa học và Triển lãm Răng Hàm Mặt Quốc tế VIDEC 2026 chính thức được tổ chức với chủ đề đầy tính thời đại: “Nha khoa thông minh và bền vững”. Diễn ra từ ngày 26 đến 29 tháng 08 năm 2026 tại Dinh Độc Lập, TP. Hồ Chí Minh, sự kiện được kỳ vọng sẽ trở thành diễn đàn học thuật và công nghệ quy mô lớn, nơi hội tụ các chuyên gia, bác sĩ nha khoa, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe răng miệng.

Trong điều trị implant nha khoa, độ ổn định của kết nối giữa implant và abutment đóng vai trò quyết định đến tuổi thọ phục hình. Một trong những biến chứng cơ học thường gặp nhất là lỏng vít implant (implant screw loosening). Dù đây là biến chứng phổ biến, nhiều bác sĩ vẫn chưa đánh giá đúng vai trò của lực siết ban đầu (initial tightening torque) và các sai số xảy ra trong quá trình thao tác cây đo lực torque

Trong phục hồi các răng đã điều trị nội nha, đặc biệt là những răng mất mô lớn do sâu răng, chấn thương hoặc tháo phục hình cũ, câu hỏi quan trọng nhất không phải là “đặt chốt gì” hay “dùng vật liệu nào”, mà là: liệu răng còn đủ cấu trúc để tạo ferrule hay không? Hiệu ứng ferrule hiện được xem là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất quyết định độ bền lâu dài của phục hình sau nội nha. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc bảo tồn mô răng còn lại có giá trị lớn hơn đáng kể so với việc lựa chọn loại post hay core.

Trong phục hồi răng đã điều trị nội nha (ETT – Endodontically Treated Teeth), câu hỏi cốt lõi không phải là “dùng chốt gì” mà là còn lại bao nhiêu mô răng thật. Trong đó, hiệu ứng ferrule được xem là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất quyết định độ bền lâu dài của phục hình.

Lành thương sau nhổ răng, phẫu thuật răng khôn, đặt implant hay điều trị nha chu là một quá trình sinh học phức tạp. Tuy nhiên, một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng có ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả điều trị chính là rượu bia. Việc ngưng sử dụng rượu bia trong giai đoạn hậu phẫu không chỉ giúp giảm viêm mà còn hỗ trợ tổng hợp collagen, ổn định hệ vi sinh miệng và cải thiện lưu lượng nước bọt – tất cả đều đóng vai trò quyết định trong phục hồi mô miệng.

Trong những năm gần đây, cấy ghép Implant nha khoa đang trở thành một trong những dịch vụ mang lại doanh thu cao nhất cho phòng khám răng hàm mặt. Với chi phí điều trị lớn, nhu cầu ngày càng tăng và xu hướng điều trị phục hình lâu dài, Implant được xem là “dịch vụ chiến lược” của nhiều nha khoa. Tuy nhiên, Implant không chỉ là một kỹ thuật – đó là cả một hệ thống đầu tư. Trước khi chính thức triển khai dịch vụ Implant tại phòng khám, bác sĩ cần đánh giá toàn diện về chi phí, đào tạo, nhân sự và mối quan hệ chuyên môn. Dưới đây là 5 yếu tố quan trọng bắt buộc phải cân nhắc.