Khám phá 3 bệnh cảnh đau thường gặp nhất trong cấp cứu nội nha gồm viêm tủy không hồi phục có triệu chứng (SIP), viêm quanh chóp có triệu chứng (SAP) và áp xe quanh chóp cấp (AAA). Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng, cách chẩn đoán dựa trên bệnh sử, test lạnh, test điện, gõ, sờ nắn và X-quang/CBCT, đồng thời cập nhật các chiến lược gây tê hiện đại như articaine 4%, gây tê bổ sung, NSAIDs và dexamethasone nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát đau trong điều trị nội nha.
Đau là lý do phổ biến nhất khiến bệnh nhân tìm đến điều trị nội nha khẩn cấp. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đau đều có cùng nguyên nhân hay đáp ứng giống nhau với gây tê tại chỗ. Việc chẩn đoán chính xác sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị và chiến lược kiểm soát đau hiệu quả hơn.
Ba bệnh cảnh dưới đây là những tình trạng gây đau nổi bật nhất trong cấp cứu nội nha.
1. Viêm tủy không hồi phục có triệu chứng (Symptomatic Irreversible Pulpitis – SIP)
Đây là tình trạng viêm tủy tiến triển không còn khả năng hồi phục. Người bệnh thường xuất hiện những cơn đau dữ dội, đau tự phát hoặc đau kéo dài sau khi có kích thích nóng, lạnh. Cơn đau có thể lan sang các vùng lân cận, gây khó xác định chính xác chiếc răng nguyên nhân.
SIP cũng là bệnh cảnh khiến việc gây tê gặp nhiều khó khăn nhất trong thực hành lâm sàng.
SAP xảy ra khi tình trạng viêm lan từ tủy ra vùng quanh chóp chân răng. Bệnh nhân thường đau rõ khi cắn, nhai hoặc gõ vào răng. Nhiều trường hợp người bệnh có cảm giác răng bị "trồi cao", không dám ăn nhai bên tổn thương.
Đây là giai đoạn nhiễm trùng cấp tính vùng quanh chóp. Người bệnh thường đau dữ dội, sưng nề mô mềm, có thể kèm theo mủ, sốt hoặc nổi hạch. Nếu không được xử trí kịp thời, nhiễm trùng có thể lan rộng và gây nhiều biến chứng.
Chẩn đoán chính xác là yếu tố quyết định
Việc xác định đúng bệnh cảnh nội nha cần dựa trên nhiều yếu tố thay vì chỉ đánh giá triệu chứng đau.
Quy trình chẩn đoán thường bao gồm:
- Khai thác bệnh sử đau một cách có hệ thống.
- Test nhiệt, trong đó test lạnh được xem là phương pháp đáng tin cậy nhất để đánh giá đáp ứng của tủy.
-
Test điện tủy.
- Gõ và sờ nắn vùng quanh chóp.
- Kết hợp phim X-quang hoặc chụp CBCT khi cần thiết.
Theo nhiều nghiên cứu, khoảng 90% bệnh nhân đến khám vì đau vùng hàm mặt cần được đánh giá tình trạng nội nha, và khoảng 60% trong số đó có chỉ định điều trị tủy.
Vì sao gây tê trên răng viêm tủy không hồi phục thường thất bại?
Một trong những tình huống khiến nhiều bác sĩ gặp khó khăn là bệnh nhân vẫn còn cảm giác đau dù đã gây tê đúng kỹ thuật.
Nguyên nhân chủ yếu là do trong viêm tủy không hồi phục, các sợi thần kinh C vẫn hoạt động mạnh mặc dù sợi Aδ có thể đã bị ức chế. Chính sự khác biệt về đáp ứng của hai nhóm sợi thần kinh này khiến hiệu quả gây tê giảm đáng kể so với răng có tủy bình thường.
Ngay cả khi test điện tủy cho kết quả âm tính, bệnh nhân vẫn có thể cảm nhận đau trong quá trình mở tủy.
Những trường hợp dễ thất bại với gây tê tiêu chuẩn
Ở răng cối lớn hàm dưới bị viêm tủy không hồi phục, gây tê block thần kinh huyệt gai Spix (Inferior Alveolar Nerve Block – IANB) bằng lidocaine 2% vẫn có tỷ lệ thất bại khá cao.
Do đó, bác sĩ thường cần phối hợp thêm các kỹ thuật gây tê bổ sung như:
- Gây tê thâm nhiễm.
- Gây tê
dây chằng nha chu.
-
Gây tê trong xương.
-
Gây tê nội tủy khi cần thiết.
Việc kết hợp nhiều kỹ thuật sẽ giúp nâng cao khả năng kiểm soát đau trong quá trình điều trị.
Chiến lược nâng cao hiệu quả gây tê
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng tỷ lệ thành công của gây tê trên răng SIP có thể được cải thiện đáng kể khi áp dụng các chiến lược phù hợp, bao gồm:
- Sử dụng articaine 4% thay cho lidocaine trong một số trường hợp.
- Phối hợp gây tê block thần kinh với gây tê thâm nhiễm bổ sung.
- Tăng thể tích
thuốc tê theo chỉ định.
- Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc dexamethasone trước điều trị ở những trường hợp phù hợp.
Trong thực hành lâm sàng, block thần kinh gai Spix vẫn là kỹ thuật nền tảng đối với răng hàm dưới. Tuy nhiên, việc kết hợp thêm các phương pháp hỗ trợ sẽ giúp tăng đáng kể tỷ lệ gây tê thành công ở bệnh nhân viêm tủy không hồi phục.
Kết luận
Ba bệnh cảnh gồm viêm tủy không hồi phục có triệu chứng (SIP), viêm quanh chóp có triệu chứng (SAP) và áp xe quanh chóp cấp (AAA) là những nguyên nhân thường gặp nhất gây đau cấp tính trong nội nha.
Việc chẩn đoán chính xác, hiểu rõ cơ chế đau và lựa chọn chiến lược gây tê phù hợp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân trong quá trình điều trị nội nha.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại vật liệu gây tê trong nha khoa
Thuốc tê bôi
Thuốc tê tiêm
Kim tiêm nha khoa
Tê xịt niêm mạc
Vật liệu thẩm định phòng khám
Thuốc chống sốc
Tranh hướng dẫn sơ đồ chuẩn đoán và xử trí phản vệ trong nha khoa
Tranh hướng dẫn phác đồ điều trị ngộ độc thuốc tê trong nha khoa
Ống chích thuốc tê nha khoa
Ống chích hút ngược thuốc tê chống sốc