Sâu men răng giai đoạn khởi phát (Incipient Enamel Caries) là giai đoạn sớm nhất của quá trình sâu răng, khi tổn thương mới chỉ khu trú trong lớp men và chưa tạo thành lỗ sâu trên bề mặt răng. Đây là thời điểm vàng để can thiệp bằng các biện pháp dự phòng và tái khoáng hóa, giúp đảo ngược tổn thương mà không cần khoan trám.
Dưới đây là phần giải thích chuyên sâu về sâu men răng giai đoạn khởi phát, căn nguyên của bệnh, cách phát hiện và các sản phẩm hỗ trợ phát hiện cũng như điều trị.
Nathaniel Lawson, DMD, PhD
Silvia Rojas-Rueda, DDS
Ngày 24 tháng 5 năm 2025
Mô tả chuyên sâu về sâu răng giai đoạn khởi phát
Quá trình sâu răng xảy ra do sự giải phóng acid từ vi khuẩn mảng bám. Giả thuyết mảng bám sinh thái mở rộng (extended ecological plaque hypothesis) cho rằng trong điều kiện sức khỏe bình thường, khi việc tiêu thụ glucose không thường xuyên và có sự hiện diện của các hệ đệm nước bọt, các vi khuẩn cộng sinh (nonmutans streptococci và actinomyces) sẽ phát triển mạnh. Những vi khuẩn này trung hòa acid thông qua việc sản xuất amoniac và chuyển hóa acid lactic.
Tuy nhiên, khi tiếp xúc với môi trường acid ở mức độ vừa phải và thường xuyên, các quần thể vi khuẩn này sẽ chọn lọc những chủng sinh acid mạnh hơn, giải phóng nhiều proton hơn để đáp ứng với quá trình chuyển hóa glucose. Sau thời gian dài ở pH thấp, sự tăng sinh của S. mutans và lactobacillus sẽ xảy ra. Những vi khuẩn này có tính sinh acid cao hơn, nghĩa là chúng tạo ra lượng acid lactic lớn hơn. Ngoài ra, S. mutans còn sản xuất các polysaccharide ngoại bào như glucan, giúp tăng khả năng bám dính lên bề mặt men răng.¹
Quá trình sâu răng bắt đầu khi các ion hydro (acid) do vi khuẩn trong màng sinh học bao phủ răng tạo ra làm hòa tan các tinh thể hydroxyapatite riêng lẻ với tốc độ nhanh hơn khả năng được bổ sung trở lại. Cấu trúc vi mô của men răng bao gồm các tinh thể hydroxyapatite dài từ 70–170 nm, được sắp xếp thành các trụ men đường kính khoảng 5 micron, chạy theo chiều dài từ phía ngoài vào phía tủy.²˒³
Phần bên trong của các trụ men được gọi là men lăng trụ (prismatic enamel), được bao quanh bởi men gian lăng trụ (interprismatic hay inter-rod enamel) có hướng sắp xếp khác nhau. Giữa hai lớp này là bao lăng trụ (rod sheath), chủ yếu được cấu tạo từ các protein không collagen.³ Quá trình hòa tan bắt đầu tại vùng tiếp giáp giữa men lăng trụ và men gian lăng trụ, tạo nên các kênh chạy dọc theo chiều dài của trụ men, qua đó các ion hydro có thể di chuyển.
Sự hòa tan men lăng trụ ở lớp bề mặt ngoài cùng dày khoảng 10–30 micron được ngăn cản bởi sự hiện diện của fluorapatite kháng acid và các đại phân tử ức chế khử khoáng như protein giàu proline và statherin, vốn có kích thước quá lớn để thâm nhập sâu vào men răng. Các ion hydro đi sâu vào men cuối cùng sẽ hòa tan men lăng trụ, tạo nên phần thân của tổn thương đốm trắng dưới bề mặt (subsurface “white spot lesion”).
Các ion hydro có thể tiếp tục di chuyển qua men cho đến khi đến đường nối men-ngà (dentinoenamel junction). Tại thời điểm đó, ngà răng đáp ứng bằng cách các nguyên bào ngà (odontoblasts) kích thích quá trình khoáng hóa trong các ống ngà, được gọi là ngà xơ cứng (sclerotic dentin).⁴
Khi bị suy yếu đủ mức, bề mặt ngoài của men răng có thể bị tạo lỗ (cavitation) do tổn thương cơ học từ hoạt động nhai, tiếp xúc giữa các răng, vi chấn thương hoặc thậm chí tổn thương do thăm khám nha khoa gây ra (iatrogenic damage) từ cây thám trâm.⁵ Bề mặt men lúc này có thể bị vi khuẩn xâm nhập, đi qua men lăng trụ và cuối cùng đến đường nối men-ngà (DEJ). Vi khuẩn bắt đầu xâm nhiễm các ống ngà và cuối cùng phá hủy ngà gian ống.⁴ Vì vậy, sự tạo lỗ của men răng là một bước ngoặt, tại đó tổn thương sâu răng không còn được xem là tổn thương sâu răng giai đoạn khởi phát nữa.
Các tổn thương giai đoạn khởi phát trên bề mặt trơn được quan sát dưới dạng các tổn thương đốm trắng (white spot lesions - WSLs). Tính xốp dưới bề mặt do sự hòa tan men lăng trụ làm thay đổi chỉ số khúc xạ của vùng men này, tạo nên hiện tượng mờ đục đặc trưng của WSL.
Việc quan sát WSL có thể được cải thiện bằng các công cụ hỗ trợ chẩn đoán hiện có trên thị trường. Một sản phẩm (BlueCheck, Incisive Technologies) chứa thuốc nhuộm dựa trên hemoglobin có khả năng liên kết với hydroxyapatite lộ ra trong men răng sâu và có thể quan sát dưới ánh sáng môi trường. Một sản phẩm khác (LumiCare, GreenMark) chứa các hạt nano tinh bột mang điện tích dương được gắn dấu huỳnh quang, liên kết với các vùng xốp mang điện tích âm trong men sâu và phát huỳnh quang dưới ánh sáng đèn quang trùng hợp nha khoa.
Việc nhận diện sâu hố rãnh mặt nhai được hỗ trợ bởi các dấu hiệu trực quan như các vùng mờ trắng tại miệng rãnh và sự thô ráp của men bên trong rãnh. Việc phát hiện các tổn thương này có thể được hỗ trợ bằng các công cụ sử dụng huỳnh quang cảm ứng ánh sáng.
Các thiết bị sử dụng tia laser đỏ (bước sóng 655 nm) (DIAGNOdent Pen, KaVo) cung cấp một giá trị số biểu thị lượng huỳnh quang phản xạ từ các sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn, trong khi các thiết bị sử dụng ánh sáng xanh (bước sóng 400–450 nm) (DIAGNOcam, KaVo; CamX Spectra, Air Techniques) tạo ra bản đồ cường độ phát sáng trên răng tại những vùng có hoạt động của vi khuẩn.
Các thiết bị sử dụng ánh sáng xanh được báo cáo là chính xác hơn các thiết bị sử dụng laser đỏ.⁶ Dấu hiệu sâu mặt nhai trên phim X-quang thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn khử khoáng muộn hơn.
Do tiếp xúc với các răng lân cận, việc phát hiện sâu kẽ thường được thực hiện bằng phim X-quang. Việc nhận diện các tổn thương sâu men giai đoạn khởi phát có thể được hỗ trợ bởi các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) (OverJet AI, Pearl), vốn đã được chứng minh giúp cải thiện độ nhạy phát hiện từ 64% khi không sử dụng AI lên 75% khi sử dụng AI.⁷
Sâu kẽ cũng có thể được phát hiện bằng kỹ thuật chiếu sáng xuyên mô bằng tia hồng ngoại gần (near-infrared transillumination) (DIAGNOcam, KaVo; VistaCam, Durr Dental), trong đó tổn thương sâu xuất hiện dưới dạng các vùng tối do men sâu có độ xốp cao hấp thụ ánh sáng nhiều hơn.
Trước khi men răng bị tạo lỗ, các tổn thương sâu men giai đoạn khởi phát nên được điều trị bằng các phương pháp không xâm lấn với mục tiêu ngăn chặn quá trình sâu răng, tái khoáng hóa tổn thương và phòng ngừa sự sụp vỡ của lớp men bề mặt.
Tình trạng tạo lỗ được đánh giá bằng quan sát trực tiếp đối với tổn thương mặt trơn và mặt nhai. Đối với tổn thương sâu kẽ, tình trạng tạo lỗ được suy luận dựa trên mức độ lan rộng quan sát trên phim X-quang. Các nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 11%–15% các tổn thương giới hạn trong men trên phim X-quang thực sự đã bị tạo lỗ.⁸˒⁹
Điều trị các tổn thương khởi phát có thể bao gồm việc làm gián đoạn quá trình sâu răng và tái khoáng hóa hoặc thẩm thấu vào vùng tổn thương đã mất khoáng. Nền tảng của mọi kế hoạch kiểm soát sâu răng là giảm tần suất tiêu thụ các loại đường có khả năng lên men và loại bỏ cơ học mảng bám chứa vi khuẩn trên răng.
Một cách tiếp cận bổ sung nhằm giảm tác động của quá trình sâu răng do vi khuẩn là giảm số lượng vi khuẩn hiện diện trong khoang miệng. Nhiều sản phẩm kháng khuẩn đã được đề xuất, bao gồm xylitol, bạc (Nano Silver Mouthrinse, Elementa), povidone iodine (Povi-One, Elevate Oral Care) và sodium hypochlorite (Treatment Rinse, CariFree).
Một phương pháp tương đối mới là sử dụng probiotics, chứa các chủng vi khuẩn miệng được phát hiện ở những bệnh nhân có tỷ lệ sâu răng thấp (Prodentis, BioGaia; Oral Health Probiotic, Bristle Health).
Việc tái khoáng hóa các tổn thương đốm trắng hiện có có thể được thực hiện bằng kem đánh răng hoặc vecni fluoride. Tái khoáng hóa bằng fluoride có lợi thế là thay thế các tinh thể hydroxyapatite bằng các tinh thể fluorapatite, vốn có khả năng chống khử khoáng trong tương lai tốt hơn.¹⁰
Silver diamine fluoride thường được sử dụng cho các tổn thương đã tạo lỗ; tuy nhiên, có một số bằng chứng cho thấy nó cũng có thể hiệu quả đối với các tổn thương chưa tạo lỗ.¹¹˒¹²
Quá trình tái khoáng hóa cũng có thể được thực hiện bằng kem đánh răng chứa hydroxyapatite hoặc các loại kem chứa amorphous calcium phosphate trong chất mang casein phosphopeptide (MI Paste, GC).¹³
Một khái niệm mới trong tái khoáng hóa là sản phẩm (Curodont, vVardis) chứa các peptide nền giúp định hướng canxi và phosphate trong nước bọt hình thành các tinh thể hydroxyapatite.¹⁴
Ngoài ra, tổn thương sâu răng có thể được thẩm thấu bằng nhựa resin (Icon, DMG) để ngăn chặn sự tiến triển của tổn thương.¹⁵
Tóm tắt
Tóm lại, các bác sĩ lâm sàng cần cảnh giác trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu sâu răng và áp dụng các phương pháp điều trị không xâm lấn nhằm ngăn chặn các tổn thương này, từ đó phòng ngừa sự tạo lỗ trên bề mặt và sự tiến triển của tổn thương.
Kết luận
Sâu men răng giai đoạn khởi phát là giai đoạn có khả năng đảo ngược nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Với sự phát triển của các công nghệ chẩn đoán hiện đại như huỳnh quang, hồng ngoại gần và trí tuệ nhân tạo, việc nhận diện tổn thương sớm ngày càng chính xác hơn.
Thay vì can thiệp bằng khoan trám ngay từ đầu, nha khoa hiện đại hướng tới các chiến lược kiểm soát sinh học, tái khoáng hóa và điều trị vi xâm lấn nhằm bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời không chỉ giúp ngăn chặn tiến triển sâu răng mà còn góp phần nâng cao sức khỏe răng miệng lâu dài cho bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
1. Takahashi N, Nyvad B. Vai trò của vi khuẩn trong quá trình sâu răng: góc nhìn sinh thái học. Journal of Dental Research. 2011;90(3):294-303. doi:10.1177/0022034510379602
2. Guo Z, Guillen DP, Grimm JR, Renteria C, Marsico C, Nikitin V, Arola D. Đặc trưng hóa tự động năng suất cao cấu trúc vi mô men răng bằng chụp cắt lớp synchrotron và kỹ thuật hình ảnh dòng quang học. Acta Biomaterialia. 2024;181:263-271. doi:10.1016/j.actbio.2024.04.033
3. DeRocher KA, Smeets PJM, Goodge BH và cộng sự. Gradient hóa học trong các tinh thể men răng người. Nature. 2020;583(7814):66-71. doi:10.1038/s41586-020-2433-3
4. Frank RM. Những biến đổi cấu trúc trong quá trình sâu răng ở men răng, xê măng răng và ngà răng. Journal of Dental Research. 1990;69(Số đặc biệt):559-566; thảo luận 634-636. doi:10.1177/00220345900690S112
5. Kidd EA, Fejerskov O. Điều gì cấu thành nên sâu răng? Mô bệnh học của sâu men và sâu ngà liên quan đến tác động của màng sinh học gây sâu răng. Journal of Dental Research. 2004;83(Số đặc biệt C):C35-C38. doi:10.1177/154405910408301S07
6. Macey R, Walsh T, Riley P, Glenny AM, Worthington HV, Fee PA, Clarkson JE, Ricketts D. Thiết bị huỳnh quang trong phát hiện sâu răng. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2020;12(12):CD013811. doi:10.1002/14651858.CD013811
7. Mertens S, Krois J, Cantu AG, Arsiwala LT, Schwendicke F. Trí tuệ nhân tạo trong phát hiện sâu răng: nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên. Journal of Dentistry. 2021;115:103849. doi:10.1016/j.jdent.2021.103849
8. Urzúa I, Cabello R, Marín P và cộng sự. Phát hiện tổn thương sâu răng mặt bên ở người trưởng thành: nghiên cứu cắt ngang. Operative Dentistry. 2019;44(6):589-594. doi:10.2341/17-314-C
9. Pitts NB, Rimmer PA. So sánh in vivo giữa tình trạng sâu răng mặt bên được đánh giá bằng X-quang và đánh giá lâm sàng trực tiếp trên răng sau sữa và răng vĩnh viễn. Caries Research. 1992;26(2):146-152. doi:10.1159/000261500
10. Simmer JP, Hardy NC, Chinoy AF, Bartlett JD, Hu JC. Fluoride bảo vệ men răng khỏi quá trình khử khoáng như thế nào. Journal of International Society of Preventive and Community Dentistry. 2020;10(2):134-141. doi:10.4103/jispcd.JISPCD_406_19
11. Polacek J, Malhi N, Yang YJ, Scully AC, Soki FN, Boynton JR. Silver diamine fluoride và sự tiến triển của sâu răng mặt bên giai đoạn khởi phát trên răng vĩnh viễn: nghiên cứu hồi cứu. Pediatric Dentistry. 2021;43(6):475-480.
12. Braga MM, Mendes FM, De Benedetto MS, Imparato JC. Hiệu quả của silver diamine fluoride trên các tổn thương sâu răng khởi phát ở răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất đang mọc: nghiên cứu thí điểm. Journal of Dentistry for Children (Chicago). 2009;76(1):28-33.
13. Raphael S, Blinkhorn A. Liệu Tooth Mousse có vai trò trong dự phòng và điều trị sâu răng giai đoạn sớm hay không? Tổng quan hệ thống. BMC Oral Health. 2015;15(1):113.
14. Kind L, Stevanovic S, Wuttig S và cộng sự. Tái khoáng hóa sinh học mô phỏng các tổn thương sâu răng bằng peptide tự lắp ghép. Journal of Dental Research. 2017;96(7):790-797. doi:10.1177/0022034517698419
15. Chatzimarkou S, Koletsi D, Kavvadia K. Hiệu quả của kỹ thuật thẩm thấu nhựa resin đối với tổn thương sâu răng mặt bên trên răng sữa và răng vĩnh viễn: tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng. Journal of Dentistry. 2018;77:8-17. doi:10.1016/j.jdent.2018.08.004.