Bạn đang xem tag "noi nha"

Đê cao su (Rubber Dam) từ lâu đã được xem là một trong những tiêu chuẩn quan trọng trong điều trị nội nha hiện đại. Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE) cũng như nhiều tổ chức nha khoa trên thế giới đều khuyến nghị sử dụng đê cao su trong hầu hết các ca điều trị tủy nhằm đảm bảo vô khuẩn, an toàn và nâng cao tỷ lệ thành công. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn còn không ít phòng khám chưa áp dụng thường quy. Nguyên nhân có thể đến từ thói quen lâm sàng, lo ngại mất thời gian hoặc chưa lựa chọn được bộ dụng cụ phù hợp. Vậy đê cao su mang lại những lợi ích gì và vì sao nó được xem là "tiêu chuẩn vàng" trong nội nha?

Khám phá 3 bệnh cảnh đau thường gặp nhất trong cấp cứu nội nha gồm viêm tủy không hồi phục có triệu chứng (SIP), viêm quanh chóp có triệu chứng (SAP) và áp xe quanh chóp cấp (AAA). Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng, cách chẩn đoán dựa trên bệnh sử, test lạnh, test điện, gõ, sờ nắn và X-quang/CBCT, đồng thời cập nhật các chiến lược gây tê hiện đại như articaine 4%, gây tê bổ sung, NSAIDs và dexamethasone nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát đau trong điều trị nội nha.

Trong điều trị nội nha, những ống tủy cong nhiều, cong hình chữ S, cong kép hoặc đã bị tạo khấc (ledge) luôn là một trong những thách thức lớn nhất đối với bác sĩ. Chỉ một sai sót nhỏ trong lựa chọn dụng cụ hoặc kỹ thuật cũng có thể dẫn đến tai biến gãy trâm, mất đường đi ống tủy hoặc thậm chí thất bại điều trị. Sự ra đời của các hệ thống trâm NiTi xử lý nhiệt (Heat-treated Nickel-Titanium) đã tạo nên bước tiến vượt bậc trong việc xử lý các ca khó. Tuy nhiên, hiện tượng gãy trâm do mỏi chu kỳ (cyclic fatigue fracture) vẫn chưa hoàn toàn được loại bỏ.

Năm 2026 hứa hẹn sẽ là một dấu mốc quan trọng đối với ngành Răng Hàm Mặt Việt Nam khi Hội nghị Khoa học và Triển lãm Răng Hàm Mặt Quốc tế VIDEC 2026 chính thức được tổ chức với chủ đề đầy tính thời đại: “Nha khoa thông minh và bền vững”. Diễn ra từ ngày 26 đến 29 tháng 08 năm 2026 tại Dinh Độc Lập, TP. Hồ Chí Minh, sự kiện được kỳ vọng sẽ trở thành diễn đàn học thuật và công nghệ quy mô lớn, nơi hội tụ các chuyên gia, bác sĩ nha khoa, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe răng miệng.

Trong phục hồi các răng đã điều trị nội nha, đặc biệt là những răng mất mô lớn do sâu răng, chấn thương hoặc tháo phục hình cũ, câu hỏi quan trọng nhất không phải là “đặt chốt gì” hay “dùng vật liệu nào”, mà là: liệu răng còn đủ cấu trúc để tạo ferrule hay không? Hiệu ứng ferrule hiện được xem là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất quyết định độ bền lâu dài của phục hình sau nội nha. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc bảo tồn mô răng còn lại có giá trị lớn hơn đáng kể so với việc lựa chọn loại post hay core.

Trong vài năm trở lại đây, bioceramic gần như đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận điều trị bảo tồn tủy. Tuy nhiên, không ít bác sĩ vẫn còn nhầm lẫn giữa vai trò của bioceramic trong che tủy và trong trám bít ống tủy, cũng như chưa thực sự hiểu rõ ưu thế của nó so với các vật liệu kinh điển như Calcium hydroxide hay GIC. Bài viết này sẽ hệ thống lại những điểm cốt lõi nhưng mang tính quyết định trong thực hành.

Trong phục hồi răng đã điều trị nội nha (ETT – Endodontically Treated Teeth), câu hỏi cốt lõi không phải là “dùng chốt gì” mà là còn lại bao nhiêu mô răng thật. Trong đó, hiệu ứng ferrule được xem là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất quyết định độ bền lâu dài của phục hình.

Sự kiện FDA phê duyệt hệ thống MRI chuyên dụng nha khoa (ddMRI) do Dentsply Sirona và Siemens Healthineers phát triển đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh nha khoa. Trong nhiều thập kỷ, nha khoa phụ thuộc chủ yếu vào: X-quang trong miệng, Panorama, CBCT. Tuy nhiên, tất cả các phương pháp này đều có giới hạn trong đánh giá mô mềm và sử dụng bức xạ ion hóa. Sự xuất hiện của MRI nha khoa mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới: chẩn đoán không xâm lấn – không bức xạ – tập trung vào mô mềm và sinh học mô.

Núm phụ mặt nhai là một bất thường phát triển răng, thuộc nhóm Dens evaginatus, biểu hiện bằng một múi dư nhô lên ở mặt nhai, thường gặp nhất ở răng tiền cối hàm dưới (Leong’s premolar). Về mặt mô học, núm phụ này có thể chứa: Men, Ngà Và đặc biệt: một phần mô tủy kéo dài vào trong núm. Chính yếu tố này khiến núm phụ mặt nhai trở thành nguy cơ cao gây biến chứng nội nha, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ.